Chủ đề Nhập từ cần tìm

Danh mục từ

Từ-thuật ngữ Nghĩa Phiên âm Thuật ngữ
Symbol Kí hiệu /'simbəl/  
Number line Tia số /´nʌmbə lain/  
Divisible Chia hết /di'vizəbl/  
Density Mật độ /'densiti/  
Decrease Giảm /'di:kri:s/  
Decimal mark Dấu phẩy /'desiməl mɑ:k/  
Contain Chứa /kən'tein/  
Calculator Máy tính bỏ túi /'kælkjuleitə/  
Chart Biểu đồ /tʃɑ:t/  
Hectare Héc-ta /'hektɑ:/  
Distance Quãng đường /'distəns/  
Speed Vận tốc /spi:d/  
Motion Chuyển động /'mouʃn/  
Month tháng /mʌnθ/  
Day Ngày /dei/  
Week Tuần /wi:k/  
Leap year Năm nhuận /li:p jə:/  
Hour Giờ /'auə/  
Minute Phút /mai'nju:t/  
Century Thế kỉ /sent∫əri/  
12345678910...